fighter pilot
/'faitə'pailət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công lái máy bay chiến đấu: Một quân nhân trong không quân được huấn luyện và có nhiệm vụ điều khiển máy bay chiến đấu, chủ yếu để đánh chặn, giành ưu thế trên không hoặc yểm trợ các chiến dịch quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dreamed of becoming a fighter pilot since he was a child. (Anh ấy mơ ước trở thành phi công lái máy bay chiến đấu từ khi còn nhỏ.)
- The fighter pilot successfully completed the mission. (Phi công lái máy bay chiến đấu đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc.)
- Training to be a fighter pilot requires immense skill and courage. (Việc huấn luyện để trở thành một phi công lái máy bay chiến đấu đòi hỏi kỹ năng và lòng dũng cảm phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ace fighter pilot": Phi công lái máy bay chiến đấu xuất sắc, thường chỉ người đã bắn hạ nhiều máy bay đối phương.
- He was celebrated as an ace fighter pilot during the war. (Ông ấy được tôn vinh là một phi công lái máy bay chiến đấu xuất sắc trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Pilot (n): Phi công nói chung.
- A commercial pilot flies passenger planes. (Một phi công thương mại lái máy bay chở khách.)
Combat pilot (n): Phi công tác chiến (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các loại máy bay quân sự khác ngoài máy bay chiến đấu).
- The combat pilot flew both fighter and bomber aircraft. (Phi công tác chiến đã lái cả máy bay chiến đấu lẫn máy bay ném bom.)
Từ đồng nghĩa
- Jet jockey (n, tiếng lóng, thân mật): Phi công lái máy bay phản lực (thường chỉ phi công chiến đấu).
- Combat aviator (n): Phi công tác chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "fighter pilot".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fighter pilot" một cách cố định.)
danh từ
- (quân sự) phi công lái máy bay chiến đấu